công ti
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức kinh tế: "công ti" là một tổ chức được thành lập hợp pháp, có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi. Các thành viên góp vốn, chia lợi nhuận và chịu rủi ro theo quy định.
- Doanh nghiệp thương mại hoặc sản xuất: "công ti" thường dùng để chỉ một đơn vị kinh doanh cụ thể, có thể hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, sản xuất, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ti này chuyên sản xuất đồ điện tử. (Tổ chức kinh tế này hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thiết bị điện tử.)
- Anh ấy làm việc cho một công ti lớn ở thành phố. (Anh ấy là nhân viên của một doanh nghiệp có quy mô lớn tại đô thị.)
- Công ti vừa ký hợp đồng đối tác mới. (Doanh nghiệp vừa thỏa thuận hợp tác với một đối tác khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công ti cổ phần": loại hình công ti mà vốn được chia thành nhiều cổ phần, các cổ đông sở hữu cổ phần và chịu trách nhiệm hữu hạn.
- Công ti cổ phần này đã niêm yết trên sàn chứng khoán. (Doanh nghiệp có vốn cổ phần đã được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.)
"công ti trách nhiệm hữu hạn": loại hình công ti mà các thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn đã góp.
- Công ti trách nhiệm hữu hạn một thành viên rất phổ biến ở Việt Nam. (Loại hình doanh nghiệp có một chủ sở hữu duy nhất thường được áp dụng rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Công ty: cách viết phổ biến hơn của "công ti" trong tiếng Việt hiện đại, có cùng nghĩa.
- Công ty tôi vừa mở chi nhánh mới. (Doanh nghiệp của tôi vừa thành lập cơ sở kinh doanh thứ hai.)
Xí nghiệp: cơ sở sản xuất, thường nhỏ hơn và tập trung vào sản xuất công nghiệp.
- Xí nghiệp dệt may này tuyển thêm công nhân. (Cơ sở sản xuất vải vóc đang cần thêm lao động.)
Doanh nghiệp: thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ tổ chức kinh tế nào có hoạt động kinh doanh.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. (Các tổ chức kinh tế quy mô nhỏ và vừa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển chung.)
Từ đồng nghĩa
- Công ty: từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế.
- Hãng: chỉ tổ chức kinh doanh, thường dùng trong lĩnh vực thương mại hoặc dịch vụ (ví dụ: hãng xe, hãng hàng không).
- Tập đoàn: công ti lớn, có nhiều công ti con hoặc chi nhánh.
Thành ngữ liên quan
Công ti ma: công ti không có hoạt động thực tế, thường được lập ra để lừa đảo hoặc trốn thuế.
- Cảnh sát đã triệt phá một đường dây sử dụng công ti ma để rửa tiền. (Lực lượng chức năng đã ngăn chặn một nhóm lợi dụng doanh nghiệp ảo để hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp.)
Công ti đa quốc gia: công ti hoạt động ở nhiều quốc gia, có quy mô toàn cầu.
- Công ti đa quốc gia này có nhà máy ở hơn 20 nước. (Doanh nghiệp toàn cầu này sở hữu cơ sở sản xuất tại hơn 20 quốc gia.)